유대감이 · 유대감을
cảm giác gắn bó, tình gắn kết
Ví dụ
함께 여행하면서 친구들과의 유대감이 깊어졌어요.
Đi du lịch cùng nhau khiến tình gắn bó giữa mình và bạn bè sâu sắc hơn.
Thành phần từ
유 dây buộc+대 đai+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác được buộc vào nhau".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유대감이 · 유대감을
cảm giác gắn bó, tình gắn kết
Ví dụ
함께 여행하면서 친구들과의 유대감이 깊어졌어요.
Đi du lịch cùng nhau khiến tình gắn bó giữa mình và bạn bè sâu sắc hơn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác được buộc vào nhau".