열사가 · 열사를
liệt sĩ (người yêu nước hy sinh, đấu tranh không dùng vũ khí)
Ví dụ
유관순 열사는 삼일운동에 참여했다가 감옥에서 세상을 떠났어요.
Liệt sĩ Yu Gwan-sun tham gia Phong trào 1 tháng 3 rồi qua đời trong ngục.
Thành phần từ
열 cương liệt+사 kẻ sĩ
Nghĩa đen là "người cương liệt". Hán Việt: liệt sĩ — nhưng tiếng Việt dùng "liệt sĩ" rộng hơn, cho cả người hy sinh trong chiến đấu.
Bạn nên biết
열사 đấu tranh không vũ khí, như 유관순 열사; 의사 dùng hành động vũ trang, như 안중근 의사.