Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

열사

yeolsa [열싸]

열사가 · 열사를

liệt sĩ (người yêu nước hy sinh, đấu tranh không dùng vũ khí)

Ví dụ

유관순 열사는 삼일운동에 참여했다가 감옥에서 세상을 떠났어요.

Liệt sĩ Yu Gwan-sun tham gia Phong trào 1 tháng 3 rồi qua đời trong ngục.

Thành phần từ

열 cương liệt사 kẻ sĩ

Nghĩa đen là "người cương liệt". Hán Việt: liệt sĩ — nhưng tiếng Việt dùng "liệt sĩ" rộng hơn, cho cả người hy sinh trong chiến đấu.

Bạn nên biết

열사 đấu tranh không vũ khí, như 유관순 열사; 의사 dùng hành động vũ trang, như 안중근 의사.