Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

응답자

eungdapja [응답짜]

응답자가 · 응답자를

người trả lời (khảo sát)

Ví dụ

응답자의 절반 이상이 '그렇다'고 대답했어요.

Hơn một nửa số người trả lời đã chọn "đúng vậy".

Thành phần từ

응 đáp ứng답 trả lời자 người

Nghĩa đen là "người ứng đáp, trả lời". Hán Việt: ứng đáp giả.