Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

속셈

soksem [속쎔]

속셈이 · 속셈을

ý đồ ngầm, toan tính riêng; tính nhẩm

Ví dụ

그가 갑자기 친절한 데는 다른 속셈이 있는 것 같아요.

Tôi nghĩ anh ta đột nhiên tử tế như vậy là có ý đồ khác.

Thành phần từ

속 "bên trong" + 셈 "tính toán": sự tính toán giấu kín bên trong.

Bạn nên biết

Phát âm là [속쎔]; 무슨 속셈이야? là câu hỏi đầy nghi ngờ: "Định giở trò gì đây?"