Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

역학

yeokhak [여칵]

역학이 · 역학을

dịch tễ học

Ví dụ

역학 전문가들이 감염 경로를 분석하고 있습니다.

Các chuyên gia dịch tễ học đang phân tích con đường lây nhiễm.

Thành phần từ

역 dịch bệnh학 học

Nghĩa đen là "môn học về dịch bệnh". Hán Việt: dịch học (tiếng Việt nói "dịch tễ học").

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 역학 (力學) còn nghĩa là "cơ học, động lực học" trong vật lý; phát âm là [여칵].