Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

성리학

seongnihak [성니학]

성리학이 · 성리학을

Tính lý học, Tân Nho giáo

Ví dụ

퇴계 이황은 조선을 대표하는 성리학자예요.

Toegye Lee Hwang là nhà Tính lý học tiêu biểu của Joseon.

Thành phần từ

성 tính리 lý학 học

Nghĩa đen là "môn học về tính người và lý". Hán Việt: tính lý học.

Bạn nên biết

Phát âm là [성니학] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.