Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생산량

saengsannyang [생산냥]

생산량이 · 생산량을

sản lượng

Ví dụ

올해는 비가 많이 와서 쌀 생산량이 줄었어요.

Năm nay mưa nhiều nên sản lượng lúa gạo giảm.

Thành phần từ

생 sinh ra산 sản량 lượng

-량 (Hán Việt: lượng) = lượng: 생산량, 사용량 “lượng sử dụng”, 수량 “số lượng”.

Bạn nên biết

Phát âm là [생산냥]: ở đây ㄹ sau ㄴ biến thành ㄴ.