수입품이 · 수입품을
hàng nhập khẩu
Ví dụ
이 가게에서는 수입품을 싸게 팔아요.
Cửa hàng này bán hàng nhập khẩu với giá rẻ.
Thành phần từ
수 chuyên chở+입 vào+품 hàng hóa
Nghĩa đen là “hàng chở vào”. Hán Việt: thâu nhập phẩm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수입품이 · 수입품을
hàng nhập khẩu
Ví dụ
이 가게에서는 수입품을 싸게 팔아요.
Cửa hàng này bán hàng nhập khẩu với giá rẻ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “hàng chở vào”. Hán Việt: thâu nhập phẩm.
Từ liên quan