Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생산자

saengsanja

생산자가 · 생산자를

nhà sản xuất, người sản xuất

Ví dụ

생산자와 소비자가 직접 만나는 시장이에요.

Đây là khu chợ nơi người sản xuất và người tiêu dùng gặp nhau trực tiếp.

Thành phần từ

생 sinh ra산 sản자 người

-자 = người làm việc đó: 생산자, 소비자 “người tiêu dùng”, 투자자 “nhà đầu tư”. Hán Việt: sinh sản giả (생산 = sản xuất).