공급이 · 공급을
sự cung cấp, nguồn cung
Ví dụ
전기 공급이 잠시 중단되었습니다.
Việc cung cấp điện đã tạm thời bị gián đoạn.
Thành phần từ
공 cung ứng+급 cấp
Nghĩa đen là “cung ứng và cấp cho”. Hán Việt: cung cấp — giống tiếng Việt (như trong “cung cầu”).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공급이 · 공급을
sự cung cấp, nguồn cung
Ví dụ
전기 공급이 잠시 중단되었습니다.
Việc cung cấp điện đã tạm thời bị gián đoạn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “cung ứng và cấp cho”. Hán Việt: cung cấp — giống tiếng Việt (như trong “cung cầu”).
Từ liên quan