Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공급

gonggeup

공급이 · 공급을

sự cung cấp, nguồn cung

Ví dụ

전기 공급이 잠시 중단되었습니다.

Việc cung cấp điện đã tạm thời bị gián đoạn.

Thành phần từ

공 cung ứng급 cấp

Nghĩa đen là “cung ứng và cấp cho”. Hán Việt: cung cấp — giống tiếng Việt (như trong “cung cầu”).