수출품이 · 수출품을
hàng xuất khẩu
Ví dụ
반도체는 한국의 대표적인 수출품입니다.
Chất bán dẫn là mặt hàng xuất khẩu tiêu biểu của Hàn Quốc.
Thành phần từ
수 chuyên chở+출 ra+품 hàng hóa
Nghĩa đen là “hàng chở ra”. Hán Việt: thâu xuất phẩm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수출품이 · 수출품을
hàng xuất khẩu
Ví dụ
반도체는 한국의 대표적인 수출품입니다.
Chất bán dẫn là mặt hàng xuất khẩu tiêu biểu của Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “hàng chở ra”. Hán Việt: thâu xuất phẩm.
Từ liên quan