Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수출품

suchulpum

수출품이 · 수출품을

hàng xuất khẩu

Ví dụ

반도체는 한국의 대표적인 수출품입니다.

Chất bán dẫn là mặt hàng xuất khẩu tiêu biểu của Hàn Quốc.

Thành phần từ

수 chuyên chở출 ra품 hàng hóa

Nghĩa đen là “hàng chở ra”. Hán Việt: thâu xuất phẩm.