Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

흑자

heukja [흑짜]

흑자가 · 흑자를

thặng dư, có lãi

Ví dụ

우리 회사는 3년 만에 흑자로 돌아섰어요.

Công ty chúng tôi đã có lãi trở lại sau ba năm.

Thành phần từ

흑 đen자 chữ

Nghĩa đen là “chữ đen” — lợi nhuận được ghi bằng mực đen. Hán Việt: hắc tự.

Bạn nên biết

Phát âm là [흑짜]: ㅈ sau ㄱ bị căng hóa.