Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

철이 들다

cheori deulda [처리 들다]

철이 들어요 · 철이 들었어요 · 철이 든 사람 (ㄹ drops)

khôn lớn, trưởng thành, biết suy nghĩ

Ví dụ

군대에 다녀온 후에 아들이 철이 들었어요.

Đi nghĩa vụ quân sự về, con trai tôi đã khôn lớn hẳn.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "sự hiểu biết đi vào" — 들다 nghĩa là vào.