Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

철없다

cheoreopda [처럽따]

철없어요 · 철없었어요 · 철없는 (+noun)

chưa hiểu chuyện, trẻ con, vô tư lự

Ví dụ

동생은 아직도 철없는 행동을 자주 해요.

Em tôi vẫn hay cư xử như trẻ con chưa hiểu chuyện.

Thành phần từ

철 là sự hiểu biết, chín chắn; 없다 là "không có".

Bạn nên biết

Phát âm là [처럽따] — ㄹ nối sang âm tiết sau.