Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

엉뚱하다

eongttunghada

엉뚱해요 · 엉뚱했어요 · 엉뚱한 (+noun)

kỳ quặc, bất ngờ, khác người; lạc đề

Ví dụ

그 친구는 가끔 엉뚱한 질문을 해요.

Bạn ấy thỉnh thoảng hỏi những câu rất kỳ quặc.

Bạn nên biết

Có thể mang nghĩa vui, tích cực: 엉뚱한 상상 là trí tưởng tượng độc đáo, sáng tạo.