Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

추론하다

churonhada

추론해요 · 추론했어요 · 추론할 거예요 · 추론하세요

suy luận, suy ra

Ví dụ

남은 증거를 바탕으로 범인을 추론했어요.

Tôi đã suy luận ra thủ phạm dựa trên những chứng cứ còn lại.

Thành phần từ

추 suy론 luận

Nghĩa đen là "đẩy lập luận tới" một kết luận. Hán Việt: suy luận — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

추론하다 là suy luận dựa trên chứng cứ; 추측하다 là phỏng đoán lỏng hơn.