추론해요 · 추론했어요 · 추론할 거예요 · 추론하세요
suy luận, suy ra
Ví dụ
남은 증거를 바탕으로 범인을 추론했어요.
Tôi đã suy luận ra thủ phạm dựa trên những chứng cứ còn lại.
Thành phần từ
추 suy+론 luận
Nghĩa đen là "đẩy lập luận tới" một kết luận. Hán Việt: suy luận — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
추론하다 là suy luận dựa trên chứng cứ; 추측하다 là phỏng đoán lỏng hơn.
Từ liên quan