Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

유착하다

yuchakada [유차카다]

유착해요 · 유착했어요 · 유착할 거예요 · 유착하세요

câu kết, cấu kết, móc ngoặc; (y học) dính, dính liền

Ví dụ

일부 공무원이 기업과 유착해 특혜를 준 사실이 드러났습니다.

Đã lộ ra việc một số công chức cấu kết với doanh nghiệp để dành ưu đãi cho họ.

Thành phần từ

유 lành착 dính

Nghĩa đen là "lành lại và dính vào nhau" — các mô dính liền, rồi chuyển sang nghĩa bóng là quan hệ mờ ám (Hán Việt: dũ trước).

Bạn nên biết

정경유착 "câu kết giữa chính trị và doanh nghiệp" là thuật ngữ cố định trên báo chí.