유착해요 · 유착했어요 · 유착할 거예요 · 유착하세요
câu kết, cấu kết, móc ngoặc; (y học) dính, dính liền
Ví dụ
일부 공무원이 기업과 유착해 특혜를 준 사실이 드러났습니다.
Đã lộ ra việc một số công chức cấu kết với doanh nghiệp để dành ưu đãi cho họ.
Thành phần từ
유 lành+착 dính
Nghĩa đen là "lành lại và dính vào nhau" — các mô dính liền, rồi chuyển sang nghĩa bóng là quan hệ mờ ám (Hán Việt: dũ trước).
Bạn nên biết
정경유착 "câu kết giữa chính trị và doanh nghiệp" là thuật ngữ cố định trên báo chí.