운집해요 · 운집했어요 · 운집할 거예요 · 운집하세요
tụ tập đông đúc, kéo đến đông nghịt
Ví dụ
광장에는 수만 명의 시민이 운집했습니다.
Hàng chục nghìn người dân đã tụ tập đông nghịt ở quảng trường.
Thành phần từ
운 mây+집 tụ tập
Nghĩa đen là "tụ lại như mây" — người kéo đến dày đặc (Hán Việt: vân tập, như "anh hùng vân tập").
Từ liên quan