Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

운집하다

unjipada [운지파다]

운집해요 · 운집했어요 · 운집할 거예요 · 운집하세요

tụ tập đông đúc, kéo đến đông nghịt

Ví dụ

광장에는 수만 명의 시민이 운집했습니다.

Hàng chục nghìn người dân đã tụ tập đông nghịt ở quảng trường.

Thành phần từ

운 mây집 tụ tập

Nghĩa đen là "tụ lại như mây" — người kéo đến dày đặc (Hán Việt: vân tập, như "anh hùng vân tập").