Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

와전되다

wajeondoeda

와전돼요 · 와전됐어요 · 와전될 거예요 · 와전된 (+noun)

bị truyền đạt sai lệch, bị xuyên tạc (khi truyền miệng)

Ví dụ

제 말이 와전되어 오해가 생겼어요.

Lời mình nói bị truyền sai lệch nên đã gây ra hiểu lầm.

Thành phần từ

와 sai lệch전 truyền

Nghĩa đen là "truyền đi kèm sai lệch", như trò chơi truyền tin (Hán Việt: ngoa truyền; chữ 訛 như trong "nói ngoa").