유예해요 · 유예했어요 · 유예할 거예요 · 유예하세요
hoãn lại, gia hạn, treo (quyết định, việc nộp tiền, bản án)
Ví dụ
정부는 세금 납부 기한을 석 달 유예하기로 했습니다.
Chính phủ quyết định gia hạn thời hạn nộp thuế thêm ba tháng.
Thành phần từ
유 chần chừ+예 do dự
Nghĩa đen là "chần chừ và trì hoãn" — tạm gác lại trong một thời gian nhất định. Hán Việt: do dự — cùng chữ với "do dự" trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn nghĩa là "hoãn lại" chứ không phải "lưỡng lự".
Bạn nên biết
집행유예 "án treo" và 유예 기간 "thời gian ân hạn" là các kết hợp phổ biến nhất.