Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

윤색하다

yunsaekada [윤새카다]

윤색해요 · 윤색했어요 · 윤색할 거예요 · 윤색하세요

thêm thắt, tô vẽ, nhuận sắc (câu chuyện, văn bản)

Ví dụ

그는 자신의 경험을 조금 윤색해서 이야기했어요.

Khi kể chuyện, anh ấy đã tô vẽ thêm một chút cho trải nghiệm của mình.

Thành phần từ

윤 làm bóng색 màu

Nghĩa đen là "thêm bóng bẩy và màu sắc" — làm câu chuyện lung linh hơn sự thật. Hán Việt: nhuận sắc — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Khác với 과장하다 (phóng đại), 윤색하다 thiên về trau chuốt câu chữ, không nhất thiết thổi phồng sự thật.