Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

용해되다

yonghaedoeda

용해돼요 · 용해됐어요 · 용해될 거예요 · 용해된 (+noun)

hòa tan, tan chảy

Ví dụ

설탕은 따뜻한 물에 더 빨리 용해됩니다.

Đường hòa tan nhanh hơn trong nước ấm.

Thành phần từ

용 tan해 rã ra

Nghĩa đen là "tan và rã ra" (Hán Việt: dung giải; chữ 溶 như trong "dung dịch").

Bạn nên biết

Đây là từ khoa học; trong lời nói hằng ngày người ta dùng 녹다: 설탕이 물에 녹아요.