Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

유력하다

yuryeokada [유려카다]

유력해요 · 유력했어요 · 유력한 (+noun)

có khả năng cao nhất, sáng giá; có thế lực

Ví dụ

그 후보가 이번 선거에서 가장 유력합니다.

Ứng cử viên đó là người sáng giá nhất trong cuộc bầu cử lần này.

Thành phần từ

유 có력 sức

Nghĩa đen là "có sức mạnh".

Bạn nên biết

Phát âm là [유려카다]; hay gặp trong tin tức: 유력한 후보 (ứng viên sáng giá), 유력 인사 (nhân vật có thế lực).