원활해요 · 원활했어요 · 원활한 (+noun)
suôn sẻ, trôi chảy, thông suốt
Ví dụ
도로 공사가 끝나서 교통이 원활해졌습니다.
Công trình đường xá kết thúc nên giao thông đã thông suốt.
Thành phần từ
원 tròn+활 trơn
Nghĩa đen là "tròn và trơn" — mọi thứ lăn đi không vướng víu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
원활해요 · 원활했어요 · 원활한 (+noun)
suôn sẻ, trôi chảy, thông suốt
Ví dụ
도로 공사가 끝나서 교통이 원활해졌습니다.
Công trình đường xá kết thúc nên giao thông đã thông suốt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tròn và trơn" — mọi thứ lăn đi không vướng víu.