Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

우수하다

usuhada

우수해요 · 우수했어요 · 우수한 (+noun)

ưu tú, xuất sắc, vượt trội

Ví dụ

그 학생은 성적이 우수해서 장학금을 받았어요.

Học sinh đó có thành tích xuất sắc nên đã nhận được học bổng.

Thành phần từ

우 ưu tú수 xuất sắc

Nghĩa đen là "ưu tú và xuất sắc". Hán Việt: ưu tú — giống hệt tiếng Việt.