우수해요 · 우수했어요 · 우수한 (+noun)
ưu tú, xuất sắc, vượt trội
Ví dụ
그 학생은 성적이 우수해서 장학금을 받았어요.
Học sinh đó có thành tích xuất sắc nên đã nhận được học bổng.
Thành phần từ
우 ưu tú+수 xuất sắc
Nghĩa đen là "ưu tú và xuất sắc". Hán Việt: ưu tú — giống hệt tiếng Việt.