유일해요 · 유일했어요 · 유일한 (+noun)
duy nhất
Ví dụ
그는 우리 팀에서 유일하게 중국어를 할 수 있어요.
Anh ấy là người duy nhất trong nhóm mình biết nói tiếng Trung.
Thành phần từ
유 chỉ+일 một
Nghĩa đen là "chỉ một". Hán Việt: duy nhất — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Rất hay dùng ở dạng trạng từ 유일하게 ("là người duy nhất...") hoặc định ngữ 유일한 ("... duy nhất").
Từ liên quan