Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

유일하다

yuilhada

유일해요 · 유일했어요 · 유일한 (+noun)

duy nhất

Ví dụ

그는 우리 팀에서 유일하게 중국어를 할 수 있어요.

Anh ấy là người duy nhất trong nhóm mình biết nói tiếng Trung.

Thành phần từ

유 chỉ일 một

Nghĩa đen là "chỉ một". Hán Việt: duy nhất — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Rất hay dùng ở dạng trạng từ 유일하게 ("là người duy nhất...") hoặc định ngữ 유일한 ("... duy nhất").