Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

위태롭다

witaeropda [위태롭따]

위태로워요 · 위태로웠어요 · 위태로운 (+noun) (ㅂ irregular)

nguy ngập, lâm nguy, bấp bênh

Ví dụ

그 회사는 경영 상황이 위태롭습니다.

Tình hình kinh doanh của công ty đó đang nguy ngập.

Thành phần từ

위 nguy hiểm태 nguy nan

Nghĩa đen là "nguy hiểm và nguy nan" + -롭다 "có tính chất". 危 đọc là "nguy" như trong "nguy hiểm".