위태로워요 · 위태로웠어요 · 위태로운 (+noun) (ㅂ irregular)
nguy ngập, lâm nguy, bấp bênh
Ví dụ
그 회사는 경영 상황이 위태롭습니다.
Tình hình kinh doanh của công ty đó đang nguy ngập.
Thành phần từ
위 nguy hiểm+태 nguy nan
Nghĩa đen là "nguy hiểm và nguy nan" + -롭다 "có tính chất". 危 đọc là "nguy" như trong "nguy hiểm".