Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

잔잔하다

janjanhada

잔잔해요 · 잔잔했어요 · 잔잔한 (+noun)

lặng, êm; nhẹ nhàng, êm dịu

Ví dụ

오늘은 바람이 없어서 바다가 잔잔해요.

Hôm nay không có gió nên biển lặng.

Thành phần từ

Âm tiết lặp lại gợi cảm giác tĩnh lặng, êm đều, giống 촘촘하다 hay 팽팽하다.