잔잔해요 · 잔잔했어요 · 잔잔한 (+noun)
lặng, êm; nhẹ nhàng, êm dịu
Ví dụ
오늘은 바람이 없어서 바다가 잔잔해요.
Hôm nay không có gió nên biển lặng.
Thành phần từ
Âm tiết lặp lại gợi cảm giác tĩnh lặng, êm đều, giống 촘촘하다 hay 팽팽하다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
잔잔해요 · 잔잔했어요 · 잔잔한 (+noun)
lặng, êm; nhẹ nhàng, êm dịu
Ví dụ
오늘은 바람이 없어서 바다가 잔잔해요.
Hôm nay không có gió nên biển lặng.
Thành phần từ
Âm tiết lặp lại gợi cảm giác tĩnh lặng, êm đều, giống 촘촘하다 hay 팽팽하다.