온전해요 · 온전했어요 · 온전한 (+noun)
nguyên vẹn, trọn vẹn, đầy đủ
Ví dụ
오래된 그릇이 깨지지 않고 온전하게 남아 있어요.
Cái bát cũ vẫn còn nguyên vẹn, không bị vỡ.
Thành phần từ
온 yên ổn+전 toàn vẹn
Nghĩa đen là "yên ổn và toàn vẹn" — không thiếu, không vỡ.
Bạn nên biết
Cũng dùng nghĩa bóng: 온전히 나만의 시간 (thời gian hoàn toàn của riêng mình).
Từ liên quan