Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

온전하다

onjeonhada

온전해요 · 온전했어요 · 온전한 (+noun)

nguyên vẹn, trọn vẹn, đầy đủ

Ví dụ

오래된 그릇이 깨지지 않고 온전하게 남아 있어요.

Cái bát cũ vẫn còn nguyên vẹn, không bị vỡ.

Thành phần từ

온 yên ổn전 toàn vẹn

Nghĩa đen là "yên ổn và toàn vẹn" — không thiếu, không vỡ.

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng: 온전히 나만의 시간 (thời gian hoàn toàn của riêng mình).