합헌이 · 합헌을
sự hợp hiến
Ví dụ
헌법재판소는 그 조항에 대해 합헌 결정을 내렸습니다.
Tòa án Hiến pháp đã ra phán quyết điều khoản đó là hợp hiến.
Thành phần từ
합 hợp+헌 hiến pháp
Nghĩa đen là "phù hợp với hiến pháp"; trái nghĩa là 위헌. Hán Việt: hợp hiến — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [하펀] — ㅂ cộng ㅎ thành ㅍ bật hơi.