Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

옅다

yeotda [엳따]

옅어요 · 옅었어요 · 옅은 (+noun)

nhạt, nhẹ; mỏng, mờ

Ví dụ

옅은 화장이 더 자연스러워 보여요.

Trang điểm nhẹ trông tự nhiên hơn.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 짙다 "đậm, dày" — nghĩ đến màu nhạt, sương mỏng, mùi thoang thoảng.

Bạn nên biết

Phát âm là [엳따]; đừng nhầm với 얕다 (nước nông) — 옅다 chủ yếu dùng cho màu sắc và sương khói.