옅어요 · 옅었어요 · 옅은 (+noun)
nhạt, nhẹ; mỏng, mờ
Ví dụ
옅은 화장이 더 자연스러워 보여요.
Trang điểm nhẹ trông tự nhiên hơn.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 짙다 "đậm, dày" — nghĩ đến màu nhạt, sương mỏng, mùi thoang thoảng.
Bạn nên biết
Phát âm là [엳따]; đừng nhầm với 얕다 (nước nông) — 옅다 chủ yếu dùng cho màu sắc và sương khói.
Từ liên quan