Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

권위

gwonwi [궈뉘]

권위가 · 권위를

uy tín, quyền uy, thẩm quyền

Ví dụ

그 교수님은 이 분야에서 권위가 있어요.

Giáo sư đó là người có uy tín trong lĩnh vực này.

Thành phần từ

권 quyền위 uy

Nghĩa đen là "quyền lực và uy nghiêm". Hán Việt: quyền uy — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

권위 là chuyên môn được kính trọng, nhưng 권위적 (độc đoán, gia trưởng) lại mang nghĩa tiêu cực: hách dịch, áp đặt.