권위가 · 권위를
uy tín, quyền uy, thẩm quyền
Ví dụ
그 교수님은 이 분야에서 권위가 있어요.
Giáo sư đó là người có uy tín trong lĩnh vực này.
Thành phần từ
권 quyền+위 uy
Nghĩa đen là "quyền lực và uy nghiêm". Hán Việt: quyền uy — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
권위 là chuyên môn được kính trọng, nhưng 권위적 (độc đoán, gia trưởng) lại mang nghĩa tiêu cực: hách dịch, áp đặt.