Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

명예

myeongye

명예가 · 명예를

danh dự, thanh danh

Ví dụ

그는 가족의 명예를 지키기 위해 노력했어요.

Anh ấy đã cố gắng để giữ gìn danh dự của gia đình.

Thành phần từ

명 tên예 khen

Nghĩa đen là "tên tuổi và lời khen": tiếng tốt. Hán Việt: danh dự — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

명예 훼손 "phỉ báng, bôi nhọ danh dự" hay xuất hiện trong tin tức về bình luận ác ý trên mạng.