명예가 · 명예를
danh dự, thanh danh
Ví dụ
그는 가족의 명예를 지키기 위해 노력했어요.
Anh ấy đã cố gắng để giữ gìn danh dự của gia đình.
Thành phần từ
명 tên+예 khen
Nghĩa đen là "tên tuổi và lời khen": tiếng tốt. Hán Việt: danh dự — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
명예 훼손 "phỉ báng, bôi nhọ danh dự" hay xuất hiện trong tin tức về bình luận ác ý trên mạng.
Từ liên quan