유망해요 · 유망했어요 · 유망한 (+noun)
có triển vọng, đầy hứa hẹn
Ví dụ
그는 유망한 젊은 피아니스트예요.
Anh ấy là một nghệ sĩ piano trẻ đầy triển vọng.
Thành phần từ
유 có+망 hy vọng
Nghĩa đen là "có hy vọng" — tương lai tươi sáng phía trước. Hán Việt: hữu vọng.
Bạn nên biết
Cụm thường gặp: 유망 직종 "ngành nghề triển vọng", 유망 기업 "doanh nghiệp triển vọng".
Từ liên quan