Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

유망하다

yumanghada

유망해요 · 유망했어요 · 유망한 (+noun)

có triển vọng, đầy hứa hẹn

Ví dụ

그는 유망한 젊은 피아니스트예요.

Anh ấy là một nghệ sĩ piano trẻ đầy triển vọng.

Thành phần từ

유 có망 hy vọng

Nghĩa đen là "có hy vọng" — tương lai tươi sáng phía trước. Hán Việt: hữu vọng.

Bạn nên biết

Cụm thường gặp: 유망 직종 "ngành nghề triển vọng", 유망 기업 "doanh nghiệp triển vọng".