한스러워요 · 한스러웠어요 · 한스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
ân hận khôn nguôi, đầy oán hận và đau buồn
Ví dụ
어머니께 효도하지 못한 것이 한스러워요.
Mình ân hận khôn nguôi vì đã không hiếu thảo với mẹ.
Thành phần từ
한 hận
한 "nỗi hận, nỗi buồn sâu kín" + -스럽다 "cảm thấy như": lòng đầy nỗi hận. Hán Việt: hận.