Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

병인

byeongin

병인이 · 병인을

nguyên nhân gây bệnh, căn nguyên bệnh

Ví dụ

연구진은 새로운 병인을 찾기 위해 노력하고 있습니다.

Nhóm nghiên cứu đang nỗ lực tìm ra nguyên nhân gây bệnh mới.

Thành phần từ

병 bệnh인 nguyên nhân

Nghĩa đen là "nguyên nhân của bệnh". Hán Việt: bệnh nhân — nhưng không phải "bệnh nhân" (người bệnh) của tiếng Việt; nghĩa là nguyên nhân gây bệnh.