병인이 · 병인을
nguyên nhân gây bệnh, căn nguyên bệnh
Ví dụ
연구진은 새로운 병인을 찾기 위해 노력하고 있습니다.
Nhóm nghiên cứu đang nỗ lực tìm ra nguyên nhân gây bệnh mới.
Thành phần từ
병 bệnh+인 nguyên nhân
Nghĩa đen là "nguyên nhân của bệnh". Hán Việt: bệnh nhân — nhưng không phải "bệnh nhân" (người bệnh) của tiếng Việt; nghĩa là nguyên nhân gây bệnh.
Từ liên quan