원칙적으로(는) + rule, often followed by an exception
về nguyên tắc, theo nguyên tắc
Ví dụ
원칙적으로 수업 중에는 휴대폰을 사용할 수 없어요.
Theo nguyên tắc, không được dùng điện thoại trong giờ học.
Thành phần từ
원 gốc+칙 phép tắc+적 tính
Nghĩa đen là "theo phép tắc gốc". Hán Việt: nguyên tắc — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường ngụ ý có ngoại lệ: 원칙적으로는 안 되지만… "Về nguyên tắc thì không được, nhưng…".
Từ liên quan