Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

원칙적으로

wonchikjeogeuro [원칙쩌그로]

원칙적으로(는) + rule, often followed by an exception

về nguyên tắc, theo nguyên tắc

Ví dụ

원칙적으로 수업 중에는 휴대폰을 사용할 수 없어요.

Theo nguyên tắc, không được dùng điện thoại trong giờ học.

Thành phần từ

원 gốc칙 phép tắc적 tính

Nghĩa đen là "theo phép tắc gốc". Hán Việt: nguyên tắc — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường ngụ ý có ngoại lệ: 원칙적으로는 안 되지만… "Về nguyên tắc thì không được, nhưng…".