근본적 + noun · 근본적으로 + 해결하다/다르다
về căn bản, tận gốc, từ gốc rễ
Ví dụ
이 문제를 근본적으로 해결할 방법이 필요합니다.
Chúng ta cần một cách giải quyết tận gốc vấn đề này.
Thành phần từ
근 rễ+본 gốc+적 tính
Nghĩa đen là "ở gốc rễ và nguồn cội". Hán Việt: căn bản — giống tiếng Việt.