Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

근본적으로

geunbonjeogeuro [근본저그로]

근본적 + noun · 근본적으로 + 해결하다/다르다

về căn bản, tận gốc, từ gốc rễ

Ví dụ

이 문제를 근본적으로 해결할 방법이 필요합니다.

Chúng ta cần một cách giải quyết tận gốc vấn đề này.

Thành phần từ

근 rễ본 gốc적 tính

Nghĩa đen là "ở gốc rễ và nguồn cội". Hán Việt: căn bản — giống tiếng Việt.