관건이 · 관건을
mấu chốt, yếu tố then chốt
Ví dụ
이번 선거의 관건은 젊은 층의 투표율입니다.
Mấu chốt của cuộc bầu cử lần này là tỷ lệ đi bầu của giới trẻ.
Thành phần từ
관 then cửa+건 chìa khóa
Nghĩa đen là "then cửa và chìa khóa" — bộ phận đóng mở mọi thứ. Hán Việt: quan kiện (giống "then chốt").
Bạn nên biết
Mẫu câu điển hình: ~이/가 관건이다 "mấu chốt là ~": 시간이 관건이에요.