Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

관건

gwangeon

관건이 · 관건을

mấu chốt, yếu tố then chốt

Ví dụ

이번 선거의 관건은 젊은 층의 투표율입니다.

Mấu chốt của cuộc bầu cử lần này là tỷ lệ đi bầu của giới trẻ.

Thành phần từ

관 then cửa건 chìa khóa

Nghĩa đen là "then cửa và chìa khóa" — bộ phận đóng mở mọi thứ. Hán Việt: quan kiện (giống "then chốt").

Bạn nên biết

Mẫu câu điển hình: ~이/가 관건이다 "mấu chốt là ~": 시간이 관건이에요.