Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

마지못해

majimotae [마지모태]

마지못해 + 사과하다 / 따르다 / 대답하다

miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không cam lòng

Ví dụ

그는 사람들 앞에서 마지못해 사과했어요.

Anh ta miễn cưỡng xin lỗi trước mặt mọi người.

Thành phần từ

Từ 마지못하다, có lẽ từ 말지 못하다 "không thể từ chối".

Bạn nên biết

Phát âm là [마지모태]: ㅅ trước ㅎ biến thành âm bật hơi ㅌ.