의리가 · 의리를
nghĩa khí, tình nghĩa (với bạn bè)
Ví dụ
그 친구는 의리가 있어서 어려울 때 꼭 도와줘요.
Người bạn đó rất có nghĩa khí, lúc khó khăn nhất định sẽ giúp đỡ.
Thành phần từ
의 nghĩa+리 lẽ
Nghĩa đen là "lẽ phải và đạo nghĩa" giữa người với người. Hán Việt: nghĩa lý (tiếng Việt "nghĩa lý" là ý nghĩa; tiếng Hàn là "nghĩa khí").
Bạn nên biết
의리 là giá trị rất được coi trọng trong tình bạn của người Hàn: sát cánh bên nhau lúc hoạn nạn.
Từ liên quan