Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

의리

uiri

의리가 · 의리를

nghĩa khí, tình nghĩa (với bạn bè)

Ví dụ

그 친구는 의리가 있어서 어려울 때 꼭 도와줘요.

Người bạn đó rất có nghĩa khí, lúc khó khăn nhất định sẽ giúp đỡ.

Thành phần từ

의 nghĩa리 lẽ

Nghĩa đen là "lẽ phải và đạo nghĩa" giữa người với người. Hán Việt: nghĩa lý (tiếng Việt "nghĩa lý" là ý nghĩa; tiếng Hàn là "nghĩa khí").

Bạn nên biết

의리 là giá trị rất được coi trọng trong tình bạn của người Hàn: sát cánh bên nhau lúc hoạn nạn.