Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

열악하다

yeorakada [여라카다]

열악해요 · 열악했어요 · 열악한 (+noun)

tồi tệ, kém, khắc nghiệt (điều kiện)

Ví dụ

그 공장은 근무 환경이 열악합니다.

Nhà máy đó có môi trường làm việc rất tồi tệ.

Thành phần từ

열 kém악 xấu

Nghĩa đen là "kém và xấu".

Bạn nên biết

Phát âm là [여라카다]; gần như luôn nói về điều kiện: 열악한 환경 (môi trường tồi tệ), 열악한 조건 (điều kiện kém).