Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

용인하다

yonginhada

용인해요 · 용인했어요 · 용인할 거예요 · 용인하세요

dung thứ, chấp nhận, cho phép

Ví dụ

사회는 어떤 형태의 폭력도 용인해서는 안 됩니다.

Xã hội không được dung thứ cho bất kỳ hình thức bạo lực nào.

Thành phần từ

용 dung인 công nhận

Nghĩa đen là "dung thứ và công nhận". Hán Việt: dung nhận.