Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

용납하다

yongnapada [용나파다]

용납해요 · 용납했어요 · 용납할 거예요 · 용납하세요

dung thứ, chấp nhận, cho phép

Ví dụ

이런 부정행위는 절대 용납할 수 없습니다.

Hành vi gian lận như thế này tuyệt đối không thể dung thứ.

Thành phần từ

용 chứa납 nhận

Nghĩa đen là "chứa và nhận vào". Hán Việt: dung nạp.

Bạn nên biết

Chủ yếu ở dạng phủ định: 용납할 수 없다 hoặc 용납되지 않는다.