묵살해요 · 묵살했어요 · 묵살할 거예요 · 묵살하세요
phớt lờ, gạt bỏ, làm ngơ (ý kiến, yêu cầu)
Ví dụ
회사는 직원들의 요구를 묵살했어요.
Công ty đã phớt lờ yêu cầu của nhân viên.
Thành phần từ
묵 im lặng+살 giết
Nghĩa đen là "giết bằng sự im lặng". Hán Việt: mặc sát.
Bạn nên biết
Phát âm là [묵쌀하다] — căng hóa sau ㄱ.