Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

묵살하다

muksalhada [묵쌀하다]

묵살해요 · 묵살했어요 · 묵살할 거예요 · 묵살하세요

phớt lờ, gạt bỏ, làm ngơ (ý kiến, yêu cầu)

Ví dụ

회사는 직원들의 요구를 묵살했어요.

Công ty đã phớt lờ yêu cầu của nhân viên.

Thành phần từ

묵 im lặng살 giết

Nghĩa đen là "giết bằng sự im lặng". Hán Việt: mặc sát.

Bạn nên biết

Phát âm là [묵쌀하다] — căng hóa sau ㄱ.