묵인해요 · 묵인했어요 · 묵인할 거예요 · 묵인하세요
mặc nhận, ngầm chấp thuận, dung túng
Ví dụ
회사는 직원들의 초과 근무를 묵인해 왔어요.
Công ty đã ngầm chấp thuận việc nhân viên làm thêm giờ.
Thành phần từ
묵 im lặng+인 công nhận
Nghĩa đen là "lặng lẽ công nhận". Hán Việt: mặc nhận — giống tiếng Việt.
Từ liên quan