Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

묵인하다

muginhada [무긴하다]

묵인해요 · 묵인했어요 · 묵인할 거예요 · 묵인하세요

mặc nhận, ngầm chấp thuận, dung túng

Ví dụ

회사는 직원들의 초과 근무를 묵인해 왔어요.

Công ty đã ngầm chấp thuận việc nhân viên làm thêm giờ.

Thành phần từ

묵 im lặng인 công nhận

Nghĩa đen là "lặng lẽ công nhận". Hán Việt: mặc nhận — giống tiếng Việt.