Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

일축하다

ilchukada [일추카다]

일축해요 · 일축했어요 · 일축할 거예요 · 일축하세요

bác bỏ thẳng thừng, gạt phăng

Ví dụ

장관은 사퇴설을 일축했습니다.

Bộ trưởng đã bác bỏ thẳng thừng tin đồn từ chức.

Thành phần từ

일 một축 đá

Nghĩa đen là "một cú đá", đá văng thứ gì đó chỉ bằng một động tác. Hán Việt: nhất xúc.

Bạn nên biết

Từ quen thuộc trên báo chí khi phủ nhận dứt khoát: 의혹을 일축하다 = bác bỏ nghi vấn.