Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

간병

ganbyeong

간병이 · 간병을

việc chăm sóc người bệnh

Ví dụ

어머니가 아버지의 간병을 혼자 하고 계세요.

Mẹ tôi một mình chăm sóc bố đang bị bệnh.

Thành phần từ

간 trông nom병 bệnh

Nghĩa đen là "trông nom người bệnh" (Hán Việt: khán bệnh — không phải "khám bệnh").

Bạn nên biết

간호 là chăm sóc điều dưỡng chuyên nghiệp; 간병 là chăm sóc hằng ngày, thường do người nhà hoặc người được thuê đảm nhận.