Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

입원실

ibwonsil [이붠실]

입원실이 · 입원실을

phòng bệnh nội trú, phòng điều trị

Ví dụ

할머니는 지금 병원 3층 입원실에 계세요.

Bà tôi hiện đang ở phòng bệnh tầng 3 của bệnh viện.

Thành phần từ

입 vào원 viện실 phòng

Nghĩa đen là "phòng dành cho người nhập viện". Hán Việt: nhập viện thất.