Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

언중유골

eonjungyugol

언중유골이 · 언중유골을

lời nói có gai, trong lời có ý

Ví dụ

친구가 웃으면서 한 말이었지만 언중유골이었어요.

Bạn mình nói cười cười thế thôi, nhưng trong lời có gai đấy.

Thành phần từ

언 lời중 trong유 có골 xương

Nghĩa đen là "trong lời có xương". Hán Việt: ngôn trung hữu cốt.

Bạn nên biết

Cách nói thuần Hàn tương đương: 뼈 있는 말 "lời có xương".